控制住某人

khống chế trụ mỗ nhân

Hán Việt: khống chế trụ mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 住 (trụ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nắm quyền ai đó

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi have sb. in one's power

Eng

  • Cihui have sb. in one's power

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制论专家 · 控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 某人自己