控制住火势

khống chế trụ hỏa thế

Hán Việt: khống chế trụ hỏa thế

Tổng quan

Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 住 (trụ) + 火 (hỏa) + 勢 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát hỏa hoạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi get the fire under

Eng

  • Cihui get the fire under

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制论专家 · 控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 控制不住地