控制论专家

khống chế luận chuyên gia

Hán Việt: khống chế luận chuyên gia

Tổng quan

xem cybernetics

Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 論 (luận) + 專 (chuyên) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyên gia điều khiển học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cybernetician

Từ liên quan

Gần nghĩa

专家的意见 · 专家系统 · 专家评价 · 专家评论 · 控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题