控制論專家

khống chế luận chuyên gia

Hán Việt: khống chế luận chuyên gia

Tổng quan

xem cybernetics

Cấu tạo: (khống) + (chế) + (luận) + (chuyên) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem cybernetics