控制力减弱

khống chế lực giảm nhược

Hán Việt: khống chế lực giảm nhược

Tổng quan

Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 力 (lực) + 減 (giảm) + 弱 (nhược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm khả năng kiểm soát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hypotaxia

Eng

  • Cihui hypotaxia
  • Tần suất từ hypotaxia

Từ liên quan

Gần nghĩa

减弱体力的 · 控制论专家 · 控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板