控制力減弱
khống chế lực giảm nhược
Hán Việt: khống chế lực giảm nhược
Tổng quan
Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 力 (lực) + 減 (giảm) + 弱 (nhược)
Nghĩa
Eng
- Cihui hypotaxia
Hán Việt: khống chế lực giảm nhược
Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 力 (lực) + 減 (giảm) + 弱 (nhược)