控制同步機 khống chế đồng bộ ki Hán Việt: khống chế đồng bộ ki Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 同 (đồng) + 步 (bộ) + 機 (ki)Hán Việtkhống chế đồng bộ kiCấu tạo控 + 制 + 同 + 步 + 機 · khống + chế + đồng + bộ + ki nghĩa thành phần: khống + chế + đồng + bộ + ki Nghĩa EngCihui transolver