控制器網絡 kòng zhì qì wǎng luò · khống chế khí võng lạc Hán Việt: khống chế khí võng lạc · Pinyin: kòng zhì qì wǎng luò Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 器 (khí) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Pinyinkòng zhì qì wǎng luòHán Việtkhống chế khí võng lạcCấu tạo控 + 制 + 器 + 網 + 絡 · khống + chế + khí + võng + lạc nghĩa thành phần: khống + chế + khí + võng + lạc