控制檢察點
khống chế kiểm sát điểm
Hán Việt: khống chế kiểm sát điểm
Tổng quan
Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 檢 (kiểm) + 察 (sát) + 點 (điểm)
Nghĩa
Eng
- Cihui control checkpoint
Hán Việt: khống chế kiểm sát điểm
Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 檢 (kiểm) + 察 (sát) + 點 (điểm)