控制疾病傳布

kòng zhì jí bìng chuán bù khống chế tật bệnh truyện bố

Hán Việt: khống chế tật bệnh truyện bố · Pinyin: kòng zhì jí bìng chuán bù

Tổng quan

Cấu tạo: (khống) + (chế) + (tật) + (bệnh) + (truyện) + (bố)