控制疾病传布

kòng zhì jí bìng chuán bùkhống chế tật bệnh truyện bố

Hán Việt: khống chế tật bệnh truyện bố · Pinyin: kòng zhì jí bìng chuán bù

Tổng quan

Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 疾 (tật) + 病 (bệnh) + 傳 (truyện) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát dịch bệnh

Đức

  • Handedict die Ausbreitung von Krankheiten unter Kontrolle bringen (V, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

传布公告的 · 控制论专家 · 控制一致原理 · 控制器局域网 · 控制流计算机 · 控制不住地 · 控制住某人 · 控制住火势