控制監督器 khống chế giam đốc khí Hán Việt: khống chế giam đốc khí Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 監 (giam) + 督 (đốc) + 器 (khí)Hán Việtkhống chế giam đốc khíCấu tạo控 + 制 + 監 + 督 + 器 · khống + chế + giam + đốc + khí nghĩa thành phần: khống + chế + giam + đốc + khí Nghĩa EngCihui controlsupervisor