控制臺屏幕
khống chế thai bình mạc
Hán Việt: khống chế thai bình mạc · Pinyin: kòng zhì tái píng mù
Tổng quan
Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 臺 (thai) + 屏 (bình) + 幕 (mạc)
Hán Việt: khống chế thai bình mạc · Pinyin: kòng zhì tái píng mù
Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 臺 (thai) + 屏 (bình) + 幕 (mạc)