控制菜單框
khống chế thái đan khuông
Hán Việt: khống chế thái đan khuông
Tổng quan
Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 菜 (thái) + 單 (đan) + 框 (khuông)
Nghĩa
Eng
- Cihui control-menu box
Hán Việt: khống chế thái đan khuông
Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 菜 (thái) + 單 (đan) + 框 (khuông)