控制計算機
khống chế kế toán ki
Hán Việt: khống chế kế toán ki · Pinyin: kòng zhì jì suàn jī
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 控制計算機 òngzhì jìsuànjī n. control computer
Hán Việt: khống chế kế toán ki · Pinyin: kòng zhì jì suàn jī