控制輸水量
khống chế thâu thủy lượng
Hán Việt: khống chế thâu thủy lượng · Pinyin: kòng zhì shū shuǐ liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 輸 (thâu) + 水 (thủy) + 量 (lượng)
Hán Việt: khống chế thâu thủy lượng · Pinyin: kòng zhì shū shuǐ liàng
Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 輸 (thâu) + 水 (thủy) + 量 (lượng)