推入工作檯
thôi nhập công tác thai
Hán Việt: thôi nhập công tác thai · Pinyin: tuī rù gōng zuò tái
Tổng quan
Cấu tạo: 推 (thôi) + 入 (nhập) + 工 (công) + 作 (tác) + 檯 (thai)
Hán Việt: thôi nhập công tác thai · Pinyin: tuī rù gōng zuò tái
Cấu tạo: 推 (thôi) + 入 (nhập) + 工 (công) + 作 (tác) + 檯 (thai)