推卸責任給 thôi tá trách nhâm cấp Hán Việt: thôi tá trách nhâm cấp Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 卸 (tá) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 給 (cấp)Hán Việtthôi tá trách nhâm cấpCấu tạo推 + 卸 + 責 + 任 + 給 · thôi + tá + trách + nhâm + cấp nghĩa thành phần: thôi + tá + trách + nhâm + cấp Nghĩa EngCihui pass the buck to