推拿療病派 thôi nã liệu bệnh phái Hán Việt: thôi nã liệu bệnh phái Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 拿 (nã) + 療 (liệu) + 病 (bệnh) + 派 (phái)Hán Việtthôi nã liệu bệnh pháiCấu tạo推 + 拿 + 療 + 病 + 派 · thôi + nã + liệu + bệnh + phái nghĩa thành phần: thôi + nã + liệu + bệnh + phái Nghĩa EngCihui naprapathy