推擠現象的

thôi tễ hiện tượng đích

Hán Việt: thôi tễ hiện tượng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (tễ) + (hiện) + (tượng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pushed