推杆式開關
thôi can thức khai quan
Hán Việt: thôi can thức khai quan · Pinyin: tuī gān shì kāi guān
Tổng quan
Cấu tạo: 推 (thôi) + 杆 (can) + 式 (thức) + 開 (khai) + 關 (quan)
Hán Việt: thôi can thức khai quan · Pinyin: tuī gān shì kāi guān
Cấu tạo: 推 (thôi) + 杆 (can) + 式 (thức) + 開 (khai) + 關 (quan)