推波助瀾,縱風止燎

tuī bō zhù lán,zòng fēng zhǐ liáo

Pinyin: tuī bō zhù lán,zòng fēng zhǐ liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (ba) + (trợ) + (lan) + + (túng) + (phong) + (chỉ) + (liệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 澜:大波浪。比喻从旁鼓动,助长事物的声势,扩大影响。