推翻舊政權
thôi phiên cựu chánh quyền
Hán Việt: thôi phiên cựu chánh quyền · Pinyin: tuī fān jiù zhèng quán
Tổng quan
Cấu tạo: 推 (thôi) + 翻 (phiên) + 舊 (cựu) + 政 (chánh) + 權 (quyền)
Hán Việt: thôi phiên cựu chánh quyền · Pinyin: tuī fān jiù zhèng quán
Cấu tạo: 推 (thôi) + 翻 (phiên) + 舊 (cựu) + 政 (chánh) + 權 (quyền)