推论法

thôi luận pháp

Hán Việt: thôi luận pháp

Tổng quan

luận ba đoạn, sự suy luận, sự suy diễn; phương pháp suy luận, lý luận khôn ngoan; luận điệu xảo trá

Cấu tạo: 推 (thôi) + 論 (luận) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tam đoạn luận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi syllogism

Từ liên quan

Gần nghĩa

推论地 · 推论的 · 推論 · 推论 · 论法 · 推論的 · 推论式 · 推论统计