论法

lùn fǎluận pháp

Hán Việt: luận pháp · Pinyin: lùn fǎ

Tổng quan

luận chứng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.讨论法律。 2.依法处置。 3.论说推理的法则。

Cấu tạo: 論 (luận) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lập luận
  • Google Alex v6 luận chứng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.讨论法律。 2.依法处置。 3.论说推理的法则。

Eng

  • JMdict logic
  • JMdict reasoning
  • JMdict argument
  • JMdict line of argument
  • Cihui argumentation

Đức

  • Handedict Beweisführung, Schlussfolgerung

ja

  • JMdict 論法(ろんぽう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

法一 · 法主 · 法书 · 法乳 · 法事 · 法亭 · 法人 · 法令