措勤

cuò qínthố cần

Hán Việt: thố cần · Pinyin: cuò qín

Tổng quan

huyện Coqen ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Mtsho chen rdzong

Cấu tạo: 措 (thố) + 勤 (cần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Coqen

Eng

  • Cihui Coqen county in Ngari prefecture, Tibet, Tibetan: Mtsho chen rdzong

Đức

  • Handedict Cuoqin (Ort in Tibet) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

措勤县 · 勤俭 · 勤儉 · 勤力 · 勤务 · 勤劬 · 勤劳 · 勤勉