措詞嚴密地 thố từ nghiêm mật địa Hán Việt: thố từ nghiêm mật địa Tổng quan Cấu tạo: 措 (thố) + 詞 (từ) + 嚴 (nghiêm) + 密 (mật) + 地 (địa)Hán Việtthố từ nghiêm mật địaCấu tạo措 + 詞 + 嚴 + 密 + 地 · thố + từ + nghiêm + mật + địa nghĩa thành phần: thố + từ + nghiêm + mật + địa Nghĩa EngCihui in set terms