擲圓板遊戲 trịch viên bản du hí Hán Việt: trịch viên bản du hí Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 圓 (viên) + 板 (bản) + 遊 (du) + 戲 (hí)Hán Việttrịch viên bản du híCấu tạo擲 + 圓 + 板 + 遊 + 戲 · trịch + viên + bản + du + hí nghĩa thành phần: trịch + viên + bản + du + hí Nghĩa EngCihui squail