擲地作金石聲
trịch địa tác kim thạch thanh
Hán Việt: trịch địa tác kim thạch thanh · Pinyin: zhì dì zuò jīn shí shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 擲 (trịch) + 地 (địa) + 作 (tác) + 金 (kim) + 石 (thạch) + 聲 (thanh)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻文章词藻优美,声调铿锵。