擲硬幣決定

trịch ngạnh tệ quyết định

Hán Việt: trịch ngạnh tệ quyết định

Tổng quan

Cấu tạo: (trịch) + (ngạnh) + (tệ) + (quyết) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui flip coin