描写性话语
miêu tả tính thoại ngữ
Hán Việt: miêu tả tính thoại ngữ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 diễn ngôn miêu tả
- Biên soạn 描寫性話語 iáoxiěxìng huàyǔ n. <lg.> descriptive discourse
Eng
- Cihui 描寫性話語 iáoxiěxìng huàyǔ n. <lg.> descriptive discourse
Hán Việt: miêu tả tính thoại ngữ