描寫性話語 miêu tả tính thoại ngữ Hán Việt: miêu tả tính thoại ngữ Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 寫 (tả) + 性 (tính) + 話 (thoại) + 語 (ngữ)Hán Việtmiêu tả tính thoại ngữCấu tạo描 + 寫 + 性 + 話 + 語 · miêu + tả + tính + thoại + ngữ nghĩa thành phần: miêu + tả + tính + thoại + ngữ Nghĩa EngCihui 描寫性話語 iáoxiěxìng huàyǔ n. <lg.> descriptive discourse