描写的语音学

miêu tả đích ngữ âm học

Hán Việt: miêu tả đích ngữ âm học

Tổng quan

Cấu tạo: 描 (miêu) + 寫 (tả) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 音 (âm) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngữ âm học mô tả
  • Biên soạn 描寫的語音學 iáoxiě de yǔyīnxué n. <lg.> descriptive phonetics

Eng

  • Cihui 描寫的語音學 iáoxiě de yǔyīnxué n. <lg.> descriptive phonetics

Từ liên quan

Gần nghĩa

描写用器具 · 描写的研究法 · 描写的语言学 · 描写性话语 · 描写语言学