描寫用器具

miêu tả dụng khí cụ

Hán Việt: miêu tả dụng khí cụ

Tổng quan

người vẽ, người vạch; người mô tả, người phác hoạ

Cấu tạo: (miêu) + (tả) + (dụng) + (khí) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người vẽ, người vạch; người mô tả, người phác hoạ