描繪得很好 miêu hội đắc ngận hảo Hán Việt: miêu hội đắc ngận hảo Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 繪 (hội) + 得 (đắc) + 很 (ngận) + 好 (hảo)Hán Việtmiêu hội đắc ngận hảoCấu tạo描 + 繪 + 得 + 很 + 好 · miêu + hội + đắc + ngận + hảo nghĩa thành phần: miêu + hội + đắc + ngận + hảo Nghĩa EngCihui hit off