描記運動的 miêu kí vận động đích Hán Việt: miêu kí vận động đích Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 記 (kí) + 運 (vận) + 動 (động) + 的 (đích)Hán Việtmiêu kí vận động đíchCấu tạo描 + 記 + 運 + 動 + 的 · miêu + kí + vận + động + đích nghĩa thành phần: miêu + kí + vận + động + đích Nghĩa EngCihui cinetographic