提供信貸者 tí gōng xìn dài zhě · đề cung tín thải giả Hán Việt: đề cung tín thải giả · Pinyin: tí gōng xìn dài zhě Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 信 (tín) + 貸 (thải) + 者 (giả)Pinyintí gōng xìn dài zhěHán Việtđề cung tín thải giảCấu tạo提 + 供 + 信 + 貸 + 者 · đề + cung + tín + thải + giả nghĩa thành phần: đề + cung + tín + thải + giả