提供得起的 đề cung đắc khởi đích Hán Việt: đề cung đắc khởi đích Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 得 (đắc) + 起 (khởi) + 的 (đích)Hán Việtđề cung đắc khởi đíchCấu tạo提 + 供 + 得 + 起 + 的 · đề + cung + đắc + khởi + đích nghĩa thành phần: đề + cung + đắc + khởi + đích Nghĩa EngCihui affordable