提出質詢者 đề xuất chất tuân giả Hán Việt: đề xuất chất tuân giả Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 出 (xuất) + 質 (chất) + 詢 (tuân) + 者 (giả)Hán Việtđề xuất chất tuân giảCấu tạo提 + 出 + 質 + 詢 + 者 · đề + xuất + chất + tuân + giả nghĩa thành phần: đề + xuất + chất + tuân + giả Nghĩa EngCihui interpellator