提升大吊桶 đề thăng đại điếu dũng Hán Việt: đề thăng đại điếu dũng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 升 (thăng) + 大 (đại) + 吊 (điếu) + 桶 (dũng)Hán Việtđề thăng đại điếu dũngCấu tạo提 + 升 + 大 + 吊 + 桶 · đề + thăng + đại + điếu + dũng nghĩa thành phần: đề + thăng + đại + điếu + dũng Nghĩa EngCihui bowk