提奧提華坎文明
đề áo đề hoa khảm văn minh
Hán Việt: đề áo đề hoa khảm văn minh · Pinyin: tí ào tí huá kǎn wén míng
Tổng quan
Cấu tạo: 提 (đề) + 奧 (áo) + 提 (đề) + 華 (hoa) + 坎 (khảm) + 文 (văn) + 明 (minh)
Hán Việt: đề áo đề hoa khảm văn minh · Pinyin: tí ào tí huá kǎn wén míng
Cấu tạo: 提 (đề) + 奧 (áo) + 提 (đề) + 華 (hoa) + 坎 (khảm) + 文 (văn) + 明 (minh)