提奧提華坎文明

tí ào tí huá kǎn wén míng đề áo đề hoa khảm văn minh

Hán Việt: đề áo đề hoa khảm văn minh · Pinyin: tí ào tí huá kǎn wén míng

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (áo) + (đề) + (hoa) + (khảm) + (văn) + (minh)