提尼斯時期 tí ní sī shí qī · đề ni tư thì kì Hán Việt: đề ni tư thì kì · Pinyin: tí ní sī shí qī Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 時 (thì) + 期 (kì)Pinyintí ní sī shí qīHán Việtđề ni tư thì kìCấu tạo提 + 尼 + 斯 + 時 + 期 · đề + ni + tư + thì + kì nghĩa thành phần: đề + ni + tư + thì + kì