提摩西李瑞 tí mó xī lǐ ruì · đề ma tây lí thụy Hán Việt: đề ma tây lí thụy · Pinyin: tí mó xī lǐ ruì Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 摩 (ma) + 西 (tây) + 李 (lí) + 瑞 (thụy)Pinyintí mó xī lǐ ruìHán Việtđề ma tây lí thụyCấu tạo提 + 摩 + 西 + 李 + 瑞 · đề + ma + tây + lí + thụy nghĩa thành phần: đề + ma + tây + lí + thụy