提格蘭二世 tí gé lán èr shì · đề cách lan nhị thế Hán Việt: đề cách lan nhị thế · Pinyin: tí gé lán èr shì Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyintí gé lán èr shìHán Việtđề cách lan nhị thếCấu tạo提 + 格 + 蘭 + 二 + 世 · đề + cách + lan + nhị + thế nghĩa thành phần: đề + cách + lan + nhị + thế