提過的碎石 đề quá đích toái thạch Hán Việt: đề quá đích toái thạch Tổng quan cát lẫn sỏi Cấu tạo: 提 (đề) + 過 (quá) + 的 (đích) + 碎 (toái) + 石 (thạch)Hán Việtđề quá đích toái thạchCấu tạo提 + 過 + 的 + 碎 + 石 · đề + quá + đích + toái + thạch nghĩa thành phần: đề + quá + đích + toái + thạch Nghĩa ViệtCihui cát lẫn sỏi