提防壞人破壞

dī fang huài rén pò huài đề phòng hoại nhân phá hoại

Hán Việt: đề phòng hoại nhân phá hoại · Pinyin: dī fang huài rén pò huài

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (phòng) + (hoại) + (nhân) + (phá) + (hoại)