提高增值稅 tí gāo zēng zhí shuì · đề cao tăng trị thuế Hán Việt: đề cao tăng trị thuế · Pinyin: tí gāo zēng zhí shuì Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 高 (cao) + 增 (tăng) + 值 (trị) + 稅 (thuế)Pinyintí gāo zēng zhí shuìHán Việtđề cao tăng trị thuếCấu tạo提 + 高 + 增 + 值 + 稅 · đề + cao + tăng + trị + thuế nghĩa thành phần: đề + cao + tăng + trị + thuế