提高退休金 tí gāo tuì xiū jīn · đề cao thối hưu kim Hán Việt: đề cao thối hưu kim · Pinyin: tí gāo tuì xiū jīn Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 高 (cao) + 退 (thối) + 休 (hưu) + 金 (kim)Pinyintí gāo tuì xiū jīnHán Việtđề cao thối hưu kimCấu tạo提 + 高 + 退 + 休 + 金 · đề + cao + thối + hưu + kim nghĩa thành phần: đề + cao + thối + hưu + kim