插值多項式 chā zhí duō xiàng shì · sáp trị đa hạng thức Hán Việt: sáp trị đa hạng thức · Pinyin: chā zhí duō xiàng shì Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 值 (trị) + 多 (đa) + 項 (hạng) + 式 (thức)Pinyinchā zhí duō xiàng shìHán Việtsáp trị đa hạng thứcCấu tạo插 + 值 + 多 + 項 + 式 · sáp + trị + đa + hạng + thức nghĩa thành phần: sáp + trị + đa + hạng + thức