插入之語詞

sáp nhập chi ngữ từ

Hán Việt: sáp nhập chi ngữ từ

Tổng quan

sự nói xen vào; lời nói xen vào, (ngôn ngữ học) thán từ

Cấu tạo: (sáp) + (nhập) + (chi) + (ngữ) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nói xen vào; lời nói xen vào, (ngôn ngữ học) thán từ