插入座標軸 sáp nhập tọa tiêu trục Hán Việt: sáp nhập tọa tiêu trục Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 座 (tọa) + 標 (tiêu) + 軸 (trục)Hán Việtsáp nhập tọa tiêu trụcCấu tạo插 + 入 + 座 + 標 + 軸 · sáp + nhập + tọa + tiêu + trục nghĩa thành phần: sáp + nhập + tọa + tiêu + trục Nghĩa EngCihui Insert Axes