插入導管術
sáp nhập đạo quản thuật
Hán Việt: sáp nhập đạo quản thuật
Tổng quan
xem catheterize
Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 導 (đạo) + 管 (quản) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Cihui xem catheterize
Hán Việt: sáp nhập đạo quản thuật
xem catheterize
Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 導 (đạo) + 管 (quản) + 術 (thuật)