插入导管术

sáp nhập đạo quản thuật

Hán Việt: sáp nhập đạo quản thuật

Tổng quan

xem catheterize

Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 導 (đạo) + 管 (quản) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông ống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi catheterization

Từ liên quan

Gần nghĩa

插入中间的 · 插入之语词 · 插入式选样 · 插入新语句 · 插入因子 · 插入小栓 · 插入水中 · 插入部分